M. Bowman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sporting CP 3 9:37 5.3 2.7 0.3 60.0% 0.0% 50.0% 0 0
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha Cúp bóng đá Bồ Đào Nha 1 8:39 6 2 0 75.0% 0% 0.0% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 2 10:06 5 3 0.5 50.0% 0.0% 66.7% 0 0
Sporting CP 7 11:57 6 2.3 0.3 46.9% 36.4% 47.1% 0 0
Imortal Sporting CP 11 11:15 3.3 2.3 0.9 42.1% 33.3% 28.6% 0 0
Imortal 24 22:05 8.6 5 0.8 44.8% 26.3% 63.5% 0 0
Lusitania 2 33:27 14.5 4.5 0.5 50.0% 22.2% 50.0% 0 0
Kouvot Kouvola Lusitania 22 24:51 9.7 4.6 0.8 42.1% 26.2% 78.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions