M. Bouwer

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
LWD Basket 35 27:25 9.3 7.7 1.6 45.3% 17.1% 48.6% 7 0
DBL DBL 3 33:32 13.7 10.7 1.7 66.7% 0.0% 61.9% 1 0
BNXT League BNXT League 32 26:50 8.9 7.4 1.6 43.5% 17.5% 46.3% 6 0
Feyenoord 36 26:14 8 6.8 0.8 44.4% 17.6% 52.3% 5 0
Feyenoord 27 27:56 9 5.6 1.1 45.5% 30.3% 50.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions