M. Bouhmama

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Saint Quentin U21 2 26:51 12.5 7 1 12.5% 12.5% 61.5% 1 0
Espoirs U21 Espoirs U21 2 26:51 12.5 7 1 12.5% 12.5% 61.5% 1 0
Feurs 1 18:34 9 3 1 57.1% 0.0% 100.0% 0 0
Saint Quentin U21 Saint Quentin 33 30:03 13.4 7.5 2.3 31.0% 16.9% 72.7% 10 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions