M. Bosnic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Orlovi W 15 11:00 2.4 2.3 0.5 41.2% 14.3% 77.8% 1 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 10 12:04 3.6 3 0.7 48.3% 16.7% 77.8% 1 0
WABA League Women WABA League Women 5 8:50 0 1 0.2 0.0% 0.0% 0% 0 0
Orlovi W 26 11:49 2.6 2.5 0.5 46.7% 9.1% 76.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions