M. Bork

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sisu W 19 30:05 15.6 5.9 2.4 40.1% 32.6% 57.6% 0 0
Dameligaen W Dameligaen W 19 30:05 15.6 5.9 2.4 40.1% 32.6% 57.6% 0 0
Denmark W 5 14:41 3.6 2 1 37.5% 42.9% 75.0% 0 0
Sisu W 14 28:41 11.8 7 4.9 39.6% 31.2% 56.9% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions