M. Booddoung

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Thailand 8 10:11 3.9 2.1 1.4 40.0% 40.0% 71.4% 0 0
Đại hội Thể thao Đông Nam Á Đại hội Thể thao Đông Nam Á 4 9:39 5.5 2.2 2 41.7% 40.0% 87.5% 0 0
Asia Cup Asia Cup 4 10:42 2.2 2 0.8 37.5% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions