M. Bonds

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Osaka 52 32:09 20.3 8.1 3.7 47.4% 31.3% 78.8% 13 0
B League B League 52 32:09 20.3 8.1 3.7 47.4% 31.3% 78.8% 13 0
Osaka 60 29:38 16 6.7 3 43.9% 30.5% 70.8% 6 0
Nagasaki 57 29:01 16.1 8.7 2.5 52.2% 36.7% 73.1% 21 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions