M. Bojovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Liege 6 18:43 2.5 3.5 1.2 23.1% 8.3% 50.0% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 6 18:43 2.5 3.5 1.2 23.1% 8.3% 50.0% 0 0
Liege Siauliai 9 12:42 3.1 2 1.6 29.6% 33.3% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions