M. Bojovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Duga W 22 34:12 13.5 8.1 1.5 49.8% 12.5% 75.6% 5 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 22 34:12 13.5 8.1 1.5 49.8% 12.5% 75.6% 5 0
Crvena zvezda W 25 18:23 7.1 3.9 1.2 49.3% 0.0% 58.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions