M. Bojka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tirana W 10 33:43 13.6 3.8 1.8 37.2% 33.8% 50.0% 0 0
Liga Unike Women Liga Unike Women 10 33:43 13.6 3.8 1.8 37.2% 33.8% 50.0% 0 0
Tirana W 10 31:25 12.3 4.9 2 36.7% 22.0% 76.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions