M. Bobongie

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Canberra Capitals W 20 7:52 2.6 0.7 0.3 46.0% 38.5% 50.0% 0 0
NBL W NBL W 20 7:52 2.6 0.7 0.3 46.0% 38.5% 50.0% 0 0
Australia U19 W 6 19:10 11.5 3 2.2 45.3% 31.8% 82.4% 0 0
Canberra Capitals W 21 17:43 6.6 2.8 1.5 41.5% 28.1% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions