M. Blazejewski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Essex Rebels W 25 28:15 12.1 7.5 1.9 43.6% 34.5% 81.0% 5 0
SLB Women SLB Women 19 27:50 12.1 7.3 1.7 42.2% 30.9% 81.8% 3 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 5 30:25 12.4 9.2 2.6 48.9% 43.8% 80.0% 2 0
SLB Cup Women SLB Cup Women 1 25:30 11 3 3 50.0% 66.7% 75.0% 0 0
Essex Rebels W 22 29:19 16.2 6.8 1.8 48.3% 32.9% 76.6% 2 0
Chartres W 6 14:45 3.7 3 1 27.6% 11.1% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions