M. Bitkin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Traiskirchen Lions Traiskirchen Young Lions 29 19:18 9.4 4.2 2.5 44.8% 32.6% 75.0% 2 0
Superliga Superliga 10 4:58 1.8 0.8 0.7 75.0% 60.0% 75.0% 0 0
Austria Cup Austria Cup 1 2:53 0 0 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 18 28:11 14.1 6.3 3.6 43.8% 31.2% 75.0% 2 0
Vienna United 15 7:35 1.1 0.9 0.5 25.0% 21.4% 100.0% 0 0
Vienna United 14 12:48 4 2.5 1.2 46.0% 31.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions