M. Bintang

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Satya Wacana 15 4:36 0.9 0.8 0.1 44.4% 0% 85.7% 0 0
NBL NBL 15 4:36 0.9 0.8 0.1 44.4% 0% 85.7% 0 0
Satya Wacana 11 3:57 0.6 0.4 0.1 50.0% 0% 75.0% 0 0
Satya Wacana 25 9:17 0.9 1.6 0.1 36.8% 0.0% 56.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions