M. Bingham

M. Bingham

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hapoel Holon Hapoel Tel Aviv 22 20:39 11.5 5.4 0.5 61.9% 41.9% 70.0% 1 0
Super League Super League 22 20:39 11.5 5.4 0.5 61.9% 41.9% 70.0% 1 0
Hapoel Holon Hapoel Tel Aviv 17 16:42 9.9 3.7 0.7 64.4% 50.0% 66.7% 0 0
Hapoel Haifa 18 27:40 14.5 8.1 1.1 52.3% 20.4% 67.6% 6 0
Dallas Mavericks Hapoel Haifa 3 16:27 8 5.3 0.7 60.0% 0.0% 75.0% 1 0
Dallas Mavericks 1 4:41 3 1 0 100.0% 100.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions