M. Bilolo Katuala

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spirou Charleroi 2 13:26 4.5 2 1 80.0% 0.0% 50.0% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 2 13:26 4.5 2 1 80.0% 0.0% 50.0% 0 0
Spirou Charleroi 33 11:54 3.1 2.4 0.4 46.1% 7.7% 58.6% 0 0
Spirou Charleroi 2 6:04 1 2 0 33.3% 0.0% 0.0% 0 0
Spirou Charleroi 29 6:37 2.1 1.2 0.4 48.1% 20.8% 40.0% 0 0
Spirou Charleroi 13 6:24 2.5 1.3 0.4 48.0% 28.6% 70.0% 0 0
Mechelen 8 2:52 0.8 1 0 66.7% 0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions