M. Bikicki

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vojvodina 021 W 18 14:11 4.3 2.3 0.9 35.0% 26.9% 71.4% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 18 14:11 4.3 2.3 0.9 35.0% 26.9% 71.4% 0 0
Vojvodina 021 W 14 6:59 3 1 0.7 46.7% 33.3% 61.1% 0 0
Novosadska Novi Sad W 4 15:20 3.8 1.8 0.8 37.5% 0.0% 42.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions