M. Berti

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cividale 43 21:45 6.8 5.7 1.2 53.8% 33.3% 68.3% 2 0
Serie A2 Serie A2 43 21:45 6.8 5.7 1.2 53.8% 33.3% 68.3% 2 0
Cividale 42 18:02 4 4.6 0.6 46.8% 0% 68.5% 2 0
Cividale 34 17:42 4.8 4.7 0.5 58.7% 0% 76.9% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions