M. Bermudez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Corsarios Cartagena 14 10:53 2.8 2.1 0.4 58.1% 0% 30.0% 0 0
LBP LBP 14 10:53 2.8 2.1 0.4 58.1% 0% 30.0% 0 0
Bucaros Corsarios Cartagena 25 20:36 7.1 4.3 1 51.3% 0.0% 41.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions