M. Berkman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Amyntas W 23 33:22 16.7 10.3 2.3 59.0% 20.0% 64.5% 11 0
A1 Women A1 Women 23 33:22 16.7 10.3 2.3 59.0% 20.0% 64.5% 11 0
GAS Evnikos W 19 31:18 15.3 11.9 1.8 66.5% 0.0% 65.0% 12 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions