M. Berikov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pavlodar 18 26:37 9.9 5.8 2.9 30.3% 15.5% 57.5% 4 0
Higher League Higher League 18 26:37 9.9 5.8 2.9 30.3% 15.5% 57.5% 4 0
Pavlodar 21 7:31 1.3 1.1 0.7 28.2% 13.0% 50.0% 0 0
Pavlodar 27 6:03 1.1 0.8 0.3 28.6% 26.9% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions