M. Bergstrom

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brahe 2 W 16 25:44 6.7 7.3 1.5 33.0% 20.0% 65.3% 1 0
Basketettan W Basketettan W 16 25:44 6.7 7.3 1.5 33.0% 20.0% 65.3% 1 0
Brahe W 16 9:53 1.3 2.1 0.4 33.3% 0.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions