M. Bergman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Espoo Team II W Espoo Team W 27 22:58 9.7 3.6 1.5 28.9% 10.3% 67.0% 0 0
I Divisioona Women I Divisioona Women 18 26:10 12.2 4.6 1.7 29.9% 10.3% 66.2% 0 0
Korisliiga W Korisliiga W 9 16:33 4.8 1.6 1 24.4% 10.0% 71.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions