M. Berglund

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lulea W Lulea Stars W 26 16:03 5.7 4 0.6 29.3% 28.6% 85.7% 1 0
Basketligan W Basketligan W 11 6:10 2.7 1.4 0.1 36.7% 33.3% 50.0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 15 23:18 7.9 5.9 1 27.8% 27.5% 100.0% 1 0
Onsala W 15 26:39 9.8 4.5 1.9 36.3% 29.1% 42.9% 1 0
Lulea Stars W 3 8:11 0.7 1.7 0.3 11.1% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions