M. Benson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
IK Eos 24 14:58 2.8 3.7 0.6 36.5% 0% 56.5% 0 0
Superettan Superettan 24 14:58 2.8 3.7 0.6 36.5% 0% 56.5% 0 0
IK Eos 24 19:23 5.4 4.7 0.5 52.7% 50.0% 54.2% 0 0
IK Eos 27 15:04 3.7 3.9 0.3 52.0% 0% 61.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions