M. Bender

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
GTK Gliwice 28 13:52 3.7 3.8 0.5 47.5% 100.0% 63.9% 1 0
Tauron Basket Liga Tauron Basket Liga 28 13:52 3.7 3.8 0.5 47.5% 100.0% 63.9% 1 0
Dziki Warszawa 26 9:38 3 2.7 0.3 49.1% 50.0% 62.9% 1 0
GTK Gliwice 26 15:22 3.4 3.5 0.2 63.8% 0% 48.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions