M. Benalhaj

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Libya 6 16:54 5.2 2.8 1.7 45.8% 33.3% 75.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 16:54 5.2 2.8 1.7 45.8% 33.3% 75.0% 0 0
Al Ahli Tripoli 3 9:08 0 1.3 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Al Ahly Libya 10 10:11 1.5 1.7 1.1 50.0% 50.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions