M. Bell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Heroes de Falcon 21 26:11 9.3 3.5 1.8 39.1% 28.1% 75.0% 0 0
Superliga Superliga 21 26:11 9.3 3.5 1.8 39.1% 28.1% 75.0% 0 0
Gaiteros del Zulia 38 8:14 2.7 1.2 0.5 41.2% 28.3% 71.4% 0 0
Cimarrones del Choco 9 23:43 8.3 3.1 1.2 45.8% 34.6% 85.7% 0 0
Heroes de Falcon 11 10:20 4.5 1.5 0.8 45.5% 31.2% 62.5% 0 0
Cimarrones del Choco 2 9:51 2 0.5 1 25.0% 0.0% 0% 0 0
Heroes de Falcon 15 4:34 0.7 0.7 0.2 26.7% 20.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions