M. Bell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zonkeys de Tijuana 36 21:58 9 4.1 0.9 48.8% 29.9% 75.7% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 36 21:58 9 4.1 0.9 48.8% 29.9% 75.7% 0 0
Apollon Posusje 13 31:05 17.6 10.5 1.3 49.7% 22.2% 69.7% 5 0
Yambol 1 32:48 15 5 0 50.0% 0.0% 83.3% 0 0
Sencur Yambol 11 20:34 10.2 3.5 0.6 52.9% 21.1% 69.2% 0 0
Llaneros Sencur 8 12:10 3 1.6 0.5 36.7% 0.0% 40.0% 0 0
Plymouth City Patriots 1 27:00 5 8 0 25.0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions