M. Beasley

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Milwaukee Bucks 2 14:46 11.5 2 0 0% 0% 100.0% 0 0
NBA NBA 2 14:46 11.5 2 0 0% 0% 100.0% 0 0
Houston Rockets 1 12:21 9 2 0 0% 0% 50.0% 0 0
Miami Heat 4 5:51 2.8 1 0.5 0% 0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2013 - 2016

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions