M. Bazan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hindu W 5 32:20 13.8 7.8 2.6 47.9% 33.3% 84.2% 1 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 5 32:20 13.8 7.8 2.6 47.9% 33.3% 84.2% 1 0
Riachuelo W Gorriones W 28 26:19 7.2 4.5 2.9 35.2% 28.4% 67.1% 0 0
Riachuelo W 23 29:04 10.3 4.5 2 40.1% 27.0% 78.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions