M. Batey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mondeville W 28 30:51 12.2 7.9 2.5 41.7% 28.8% 81.4% 4 0
French Cup Women French Cup Women 2 31:31 13 9.5 4 42.1% 28.6% 80.0% 1 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 26 30:47 12.1 7.8 2.3 41.6% 28.9% 81.7% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions