M. Basualdo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Quimsa W 26 11:17 3 2.1 0.8 41.3% 23.5% 40.0% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 26 11:17 3 2.1 0.8 41.3% 23.5% 40.0% 0 0
Ciclista Olimpico W 12 11:49 1.9 1.4 0.8 20.0% 26.7% 37.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions