M. Bastos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sampaense 24 30:59 9.2 4.7 0.9 41.2% 24.6% 65.2% 0 0
Proliga Proliga 24 30:59 9.2 4.7 0.9 41.2% 24.6% 65.2% 0 0
Imortal 1 6:43 5 2 0 100.0% 100.0% 0% 0 0
Galitos Aveiro Imortal 19 22:33 8.4 3.4 0.6 42.3% 35.7% 73.2% 0 0
Imortal 6 5:59 1.3 0.5 0.2 33.3% 50.0% 83.3% 0 0
Imortal 12 7:28 2.2 1.4 0.2 42.1% 38.5% 42.9% 0 0
Imortal 1 15:11 3 1 2 50.0% 50.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions