M. Bastar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Polabi 22 12:33 1.9 3.6 0.5 29.6% 16.7% 61.5% 0 0
1. Liga 1. Liga 22 12:33 1.9 3.6 0.5 29.6% 16.7% 61.5% 0 0
Polabi Nymburk 19 17:19 5.6 3.4 1.1 47.1% 40.9% 57.1% 0 0
Polabi 6 9:46 2 1.8 0.3 33.3% 33.3% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions