M. Baskerville

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kirklareli W 35 28:23 19.5 11.6 2.3 58.0% 31.6% 72.8% 23 0
TKBL Women TKBL Women 32 28:13 19.2 11.4 2.3 57.4% 31.6% 72.1% 20 0
Federation Cup Women Federation Cup Women 3 30:12 23.3 13.3 2.3 63.0% 0% 80.0% 3 0
Canakkale Bld. W 2 32:56 15.5 14.5 4 52.2% 0.0% 87.5% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions