M. Bardsley

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Otago Nuggets 17 17:40 5.7 2.5 1.2 53.4% 0.0% 50.0% 0 0
NBL NBL 17 17:40 5.7 2.5 1.2 53.4% 0.0% 50.0% 0 0
Otago Nuggets 20 17:13 5.1 3 0.7 50.6% 40.0% 46.2% 0 0
Otago Nuggets 20 14:44 4.8 1.9 1.1 52.3% 25.0% 61.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions