M. Bambrick

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Siauliai W 8 33:48 22.6 5.8 2.8 51.1% 38.1% 62.5% 0 0
SLB Women SLB Women 8 33:48 22.6 5.8 2.8 51.1% 38.1% 62.5% 0 0
Siauliai W 40 32:47 14.4 4.5 2.2 43.3% 36.0% 78.5% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions