M. Balunga

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fribourg W 12 8:53 2.4 1.2 0.4 37.9% 0.0% 70.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 2 3:07 0 0 0.5 0% 0% 0% 0 0
SB League W SB League W 10 10:02 2.9 1.5 0.4 37.9% 0.0% 70.0% 0 0
Switzerland U20 W 1 12:01 2 1 1 20.0% 0.0% 0% 0 0
Fribourg W 1 2:38 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions