M. Balint

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brno U23 22 25:37 9.9 3.8 3.5 41.3% 29.6% 66.7% 0 0
1. Liga 1. Liga 22 25:37 9.9 3.8 3.5 41.3% 29.6% 66.7% 0 0
Brno U23 19 16:29 4.8 1.6 1.5 41.5% 31.0% 90.9% 0 0
Brno U23 14 8:47 3.2 0.6 0.8 50.0% 41.2% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions