M. Bajic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Huddinge 1 26:51 16 3 4 33.3% 42.9% 83.3% 0 0
Superettan Superettan 1 26:51 16 3 4 33.3% 42.9% 83.3% 0 0
Huddinge 25 35:17 12 5.2 2.5 36.2% 22.5% 69.8% 1 0
Huddinge 29 27:27 5.8 3.6 1.9 30.3% 22.7% 49.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions