M. Bajic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sloboda Sombor BC Joker 31 27:23 11 3.8 2.7 46.7% 37.2% 52.9% 0 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 8 13:38 3.9 2.4 1.6 46.7% 0.0% 33.3% 0 0
First League First League 23 32:10 13.5 4.3 3.1 46.7% 39.8% 55.7% 0 0
Vrsac 2 7:07 3 0 0.5 33.3% 50.0% 50.0% 0 0
Vrsac 28 12:47 4.4 1.5 1 51.4% 13.8% 47.4% 0 0
KK Metalac 28 18:49 8.8 2.3 3 46.1% 18.5% 57.6% 0 0
KK Metalac 6 19:37 8 3 1.5 48.8% 33.3% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions