M. Bach

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Malbas 9 7:41 0.7 0.7 0.2 13.3% 15.4% 0% 0 0
Superettan Superettan 9 7:41 0.7 0.7 0.2 13.3% 15.4% 0% 0 0
Malbas 29 13:04 4.2 1.6 0.3 32.8% 27.7% 89.5% 0 0
Vaerlose 9 4:44 1.1 0.6 0.3 36.4% 25.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions