M. Babsek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KK Triglav Kranj 19 9:42 1.9 1.3 0.2 37.9% 11.1% 66.7% 0 0
Slovenian Cup Slovenian Cup 1 14:41 1 2 0 0.0% 0.0% 25.0% 0 0
Liga UPC Liga UPC 18 9:26 2 1.2 0.2 42.3% 12.5% 76.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions