M. Azor

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Wels 37 28:22 20.5 4.4 6.3 53.4% 36.5% 72.8% 5 1
Superliga Superliga 33 28:08 20.2 4.6 6.1 53.0% 35.6% 76.8% 4 1
Austria Cup Austria Cup 4 30:12 23.2 2.8 8.2 56.2% 42.9% 51.7% 1 0
Wels 36 25:57 11.8 3.8 4.2 46.5% 32.3% 76.0% 1 0
Randers 30 20:53 9.3 2.8 3.2 50.5% 35.7% 79.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions