M. Axelsson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alvik 28 31:32 18.6 12.8 1.9 45.9% 34.7% 72.2% 20 0
Superettan Superettan 28 31:32 18.6 12.8 1.9 45.9% 34.7% 72.2% 20 0
Alvik 25 29:43 16.4 10.2 2.4 46.2% 36.4% 65.8% 12 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions