M. Avery

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kormend Szombathely GKK Sibenka 29 27:46 16.8 5.6 1.1 52.4% 42.1% 77.0% 3 0
NBA NBA 21 27:06 15.7 5.2 1 56.1% 43.8% 77.2% 2 0
Premijer liga Premijer liga 5 36:10 25.2 8.4 1.6 49.5% 42.0% 68.2% 1 0
Hungarian Cup Hungarian Cup 3 18:25 10.3 3.7 0.7 33.3% 31.2% 100.0% 0 0
Szombathely 3 22:37 8.3 5 0.7 34.8% 36.4% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions