M. Autzi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panathlitikos W 1 21:33 11 2 4 40.0% 28.6% 100.0% 0 0
A1 Women A1 Women 1 21:33 11 2 4 40.0% 28.6% 100.0% 0 0
Athinaikos W Iraklis W 19 24:47 6.9 3.3 4.8 30.1% 23.7% 58.8% 1 0
Iraklis W 9 34:44 11.7 3.9 4.8 32.7% 31.6% 69.2% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions