M. Atar

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ankara Kolejliler 19 5:56 0.9 1.4 0.2 42.9% 0% 62.5% 0 0
Federation Cup Federation Cup 1 11:22 2 2 0 100.0% 0% 0% 0 0
TBL TBL 18 5:38 0.8 1.4 0.2 38.5% 0% 62.5% 0 0
Cayirova 24 12:15 2.2 2.4 0.1 52.4% 0% 58.8% 0 0
Konyaspor 1 3:51 2 2 0 100.0% 0% 0% 0 0
OGM Ormanspor 3 12:42 5 3.7 0.3 70.0% 0% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions