M. Asztalos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KTE-Duna 6 18:04 5.7 6 0.3 40.9% 33.3% 56.5% 1 0
NBA NBA 6 18:04 5.7 6 0.3 40.9% 33.3% 56.5% 1 0
KTE-Duna 3 13:22 4.3 2 0.7 50.0% 42.9% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions